Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium lamp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn hơi natri
danh từ
A sodium vapor lamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sodium lamp
Dạng gốc
(base form)
sodium lamp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đèn hơi natri
1
Đèn hơi natri
1
Đèn hơi natri