soda siphon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chai thủy tinh mập mạp chứa nước soda chịu áp lực, từng được tìm thấy trong các quán bar. Một van vận hành bằng đòn bẩy ở phía trên được sử dụng để phân phối chất lỏngdanh từA stout glass bottle containing soda water under pressure, at one time found in bars. A lever-operated valve at the top is used to dispense the liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soda siphonDạng gốc (base form)
- soda siphonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa