Dịch

soda siphon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chai thủy tinh mập mạp chứa nước soda chịu áp lực, từng được tìm thấy trong các quán bar. Một van vận hành bằng đòn bẩy ở phía trên được sử dụng để phân phối chất lỏngdanh từA stout glass bottle containing soda water under pressure, at one time found in bars. A lever-operated valve at the top is used to dispense the liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soda siphonDạng gốc (base form)
  2. soda siphonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI