Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socioeconomically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem socioeconomic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a socioeconomic manner or context.
Nguồn gốc
(etymology)
socioeconomic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
socioeconómicamente
Kinh tế xã hội
AI
1
Xem socioeconomic
1
Xem socioeconomic
1
Xem socioeconomic