Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociobiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sinh học xã hội học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to sociobiology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sociobiological
sociobiolog
y
Môn sinh học xã hội
danh từ
sociobiological
ly
Về mặt sinh học xã hội
trạng từ
sociobiologi
st
Nhà sinh học xã hội
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sociobiology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sociobiológico
Sinh học xã hội
AI
1
Thuộc sinh học xã hội học
1
Thuộc sinh học xã hội học
1
Thuộc sinh học xã hội học