Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
social graces
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép lịch sự xã giao
danh từ
The collective skills for dealing with people and society.
AI
1
Phép lịch sự xã giao
1
Phép lịch sự xã giao
1
Phép lịch sự xã giao