sobering
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đáng suy ngẫm, làm thức tỉnh, đáng lo ngạitính từCausing more sober thought or concern.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is sobering to do sththật đáng suy ngẫm khi làm gìIt is sobering to realize that this is not a new problem.Thật đáng suy ngẫm khi nhận ra rằng đây không phải là một vấn đề mới.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc soberingVí dụ
- Villas-Boas, Chelsea's .Đối với huấn luyện viên Andre Villas-Boas của Chelsea, đây là khoảnh khắc đáng suy ngẫm nhất của ông tại giải Ngoại hạng Anh, và ông đứng sững sờ bên đường biên khi thấy hàng thủ Chelsea liên tục bị xé toang.
- .Bảng cân đối kế toán khiến người ta phải giật mình suy ngẫm.
- .Hiện thực trần trụi của cuộc sống thường nhật có thể khiến người ta tỉnh ngộ rất nhiều.