Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snuffily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngột ngạt
trạng từ
In a snuffy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snuffily
Dạng gốc
(base form)
more snuffily
So sánh hơn
(comparative)
most snuffily
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Một cách ngột ngạt
1
Một cách ngột ngạt
1
Một cách ngột ngạt