Dịch

snuff-horn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng thuốc hít làm từ sừng động vậtdanh từA container for snuff made from an animal's horn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snuff-hornDạng gốc (base form)
  2. snuff-hornsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI