Dịch

snubbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòidanh từThe act by which someone is snubbed; a rebuke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snubbingDạng gốc (base form)
  2. snubbingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snubbing postdanh từCột trên bến tàu hoặc bờ biển, xung quanh có dây thừng được ném để ngăn chặn chuyển động của tàu

Ví dụ

  • , , .

AI