snubbing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòidanh từThe act by which someone is snubbed; a rebuke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snubbingDạng gốc (base form)
- snubbingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snubbing postdanh từ | danh từ | Cột trên bến tàu hoặc bờ biển, xung quanh có dây thừng được ném để ngăn chặn chuyển động của tàu |
Họ từ (word family)
cùng gốc snubbingVí dụ
- , , .