Dịch

snowballing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thực hành làm và ném quả cầu tuyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of making and throwing snowballs.
  2. Tình huống nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation which rapidly gets out of control.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snowballingDạng gốc (base form)
  2. snowballingsSố nhiều (plural)

AI