Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowballer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm hoặc ném quả cầu tuyết
danh từ
One who makes or throws snowballs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snowballer
Dạng gốc
(base form)
snowballer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
snowball
+
-er
AI
1
Người làm hoặc ném quả cầu tuyết
1
Người làm hoặc ném quả cầu tuyết
1
Người làm hoặc ném quả cầu tuyết