snow petrel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim hải âu nhỏ màu trắng tinh khiết với lông dưới màu đen, đôi mắt đen như than, mỏ nhỏ màu đen và bàn chân màu xám xanhdanh từA small, pure white fulmarine petrel with black underdown, coal-black eyes, small black bill and bluish gray feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snow petrelDạng gốc (base form)
- snow petrelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha