Dịch

snow angel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết kế được làm trên tuyết mới bằng cách nằm ngửa và di chuyển cánh tay lên xuống và chân từ bên này sang bên kiadanh từA design made in fresh snow by lying on one's back and moving the arms up and down and the legs from side to side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow angelDạng gốc (base form)
  2. snow angelsSố nhiều (plural)

AI