Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snotty's nurse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung úy giám sát một học viên trung chuyển
danh từ
A lieutenant who supervises a midshipman.
AI
1
Trung úy giám sát một học viên trung chuyển
1
Trung úy giám sát một học viên trung chuyển
1
Trung úy giám sát một học viên trung chuyển