Dịch

snite

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Con dẽ giundanh từA snipe.
  2. Xì (mũi)động từngoại động từ (transitive)to blow (one's nose)
  3. Dập tắt (một ngọn nến)động từngoại động từ (transitive)to snuff (a candle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sniteDạng gốc (base form)
  2. snitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , ,

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisnyte
  2. từ tiếng Anh cổsnite
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisnyten
  2. từ tiếng Anh cổsnȳtan“to clear or blow the nose”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*snūtijaną“to blow the nose”

AI