snite
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Con dẽ giundanh từA snipe.
- Xì (mũi)động từngoại động từ (transitive)to blow (one's nose)
- Dập tắt (một ngọn nến)động từngoại động từ (transitive)to snuff (a candle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sniteDạng gốc (base form)
- snitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , ,
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisnyte
- từ tiếng Anh cổsnite
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisnyten
- từ tiếng Anh cổsnȳtan“to clear or blow the nose”
- từ tiếng German nguyên thủy*snūtijaną“to blow the nose”