snitch bitch
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một kẻ chỉ điểm; một người thông báo cho chính quyền về một người khácdanh từA snitch; one who informs the authorities about another person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snitch bitchDạng gốc (base form)
- snitch bitchesSố nhiều (plural)