Dịch

snitch bitch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một kẻ chỉ điểm; một người thông báo cho chính quyền về một người khácdanh từA snitch; one who informs the authorities about another person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snitch bitchDạng gốc (base form)
  2. snitch bitchesSố nhiều (plural)

AI