Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snifterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay rình mò
danh từ
One who snifters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snifterer
Dạng gốc
(base form)
snifterer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hay rình mò
1
Người hay rình mò
1
Người hay rình mò