Dịch

sniffles

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các bệnh nhỏ gây sổ mũi; chính triệu chứng của sổ mũidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any minor ailment causing a runny nose; the symptom of a runny nose itself.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .

AI