Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sniffler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay sụt sịt
danh từ
A person who sniffles.
2
Làn gió nhẹ
danh từ
A slight breeze.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sniffler
Dạng gốc
(base form)
sniffler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sniffle
+
-er
AI
1
Người hay sụt sịt
2
Làn gió nhẹ
1
Người hay sụt sịt
2
Làn gió nhẹ
1
Người hay sụt sịt
2
Làn gió nhẹ