Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snep
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một con báo tuyết
danh từ
a snow leopard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snep
Dạng gốc
(base form)
snep
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snowmeow
Họ từ
(word family)
cùng gốc
snep
snep
taur
Con taur có phần thân dưới của một con báo tuyết
danh từ
AI
1
Một con báo tuyết
1
Một con báo tuyết
1
Một con báo tuyết