Dịch

snapper-upper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó đáng để chụp lên; một món hờidanh từSomething worth snapping up; a bargain.
  2. Người chụp mọi thứ lêndanh từA person who snaps things up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snapper-upperDạng gốc (base form)
  2. snapper-uppersSố nhiều (plural)

AI