Dịch

snap-volley

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú vô lê nhanh; một cú vô lê được thực hiện nhanh chóngdanh từA snap volley; a volley taken quickly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snap-volleyDạng gốc (base form)
  2. snap-volleysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Timo .

AI