snakiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ quyệt, sự thâm hiểm, sự nham hiểm; sự bất nhândanh từkhông đếm được (uncountable)the state or condition of being snaky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snakinessDạng gốc (base form)
- snakinessesSố nhiều (plural)