Dịch

snakiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ quyệt, sự thâm hiểm, sự nham hiểm; sự bất nhândanh từkhông đếm được (uncountable)the state or condition of being snaky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snakinessDạng gốc (base form)
  2. snakinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI