Dịch

snafu

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Loạn xạ, sự hỗn loạnđộng từTo screw up, fuck up, or foul up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snafuNguyên thể (infinitive)
  2. snafusNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. snafuedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. snafuingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • man's . : .SNAFU là từ viết tắt thể hiện sự chấp nhận cam chịu của người lính trước sự hỗn loạn. Tình hình bình thường: Mọi thứ đều hỏng bét.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI