snafu
C2động từ (verb)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Loạn xạ, sự hỗn loạnđộng từTo screw up, fuck up, or foul up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- man's . : .SNAFU là từ viết tắt thể hiện sự chấp nhận cam chịu của người lính trước sự hỗn loạn. Tình hình bình thường: Mọi thứ đều hỏng bét.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)