smurf account
danh từ (noun)
USAUnguồn
Nghĩa chính
- Tài khoản máy tính thay thế được sử dụng bởi một người dùng đã biết hoặc có kinh nghiệm để tự nhận mình là người ngây thơ hoặc ít kinh nghiệm hơndanh từAn alternative computer account used by a known or experienced user in order to deceptively self-present as someone naïve or less experienced.
- Tài khoản ngân hàng của nhiều người nhằm mục đích xử lý tiền bất hợp pháp với số lượng quá nhỏ để gây nghi ngờdanh từA bank account of many intended to handle illicit money in amounts too small to raise suspicion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smurf accountDạng gốc (base form)
- smurf accountsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , lie's . , .
- . .
- , , , .