smothering
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị bóp nghẹtdanh từThe act by which someone or something is smothered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smotheringDạng gốc (base form)
- smotheringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc smotheringNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismorþering