Dịch

smothering

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị bóp nghẹtdanh từThe act by which someone or something is smothered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smotheringDạng gốc (base form)
  2. smotheringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạismorþering

AI