smothered mate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc chiếu tướng do một hiệp sĩ đưa ra, trong đó quân vua được giao phối không thể di chuyển vì anh ta bị bao vây (hoặc bị bóp nghẹt) bởi quân của chính mìnhdanh từA checkmate, delivered by a knight, in which the mated king is unable to move because he is surrounded (or smothered) by his own pieces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smothered mateDạng gốc (base form)
- smothered matesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha