smooth-talking
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lấy lòng một cách không thành thật; tâng bốctính từInsincerely ingratiating; flattering.
- Đồng nghĩa với smooth talkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of smooth talk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smooth-talkingDạng gốc (base form)
- more smooth-talkingSo sánh hơn (comparative)
- most smooth-talkingSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , Afram Milovan.
- , , .
- .