Dịch

smooth-talking

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lấy lòng một cách không thành thật; tâng bốctính từInsincerely ingratiating; flattering.
  2. Đồng nghĩa với smooth talkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of smooth talk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smooth-talkingDạng gốc (base form)
  2. more smooth-talkingSo sánh hơn (comparative)
  3. most smooth-talkingSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , Afram Milovan.
  • , , .
  • .

AI