Dịch

smooth brome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cỏ lâu năm, thuộc loài Bromus inermis, có nguồn gốc từ Á-Âu, được trồng rộng rãi ở những nơi khác làm cỏ khô hoặc đồng cỏ, nhưng còn được gọi là cỏ dại xâm lấn bên ngoài phạm vi bản địa của nódanh từkhông đếm được (uncountable)A perennial grass, of species Bromus inermis, native to Eurasia, widely planted elsewhere as a hay or pasture crop, but also known as an invasive weed outside its native range.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smooth bromeDạng gốc (base form)
  2. smooth bromesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI