Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smolting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thích nghi của cá hồi khi di cư từ sông ra nước biển
danh từ
The adaptation of smolts when migrating from rivers to seawater
AI
1
Sự thích nghi của cá hồi khi di cư từ sông ra nước biển
1
Sự thích nghi của cá hồi khi di cư từ sông ra nước biển
1
Sự thích nghi của cá hồi khi di cư từ sông ra nước biển