Dịch

smalto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy tinh coban; men xanh cobandanh từA piece of coloured glass used in mosaic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. smaltoDạng gốc (base form)
  2. smalti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsmalto

Cùng gốc (doublet)schmaltzsmalt

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI