Dịch

smaltine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. smaltitechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smaltineDạng gốc (base form)
  2. smaltinesSố nhiều (plural)

AI