smackeroo
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với smackerdanh từSynonym of smacker (a kiss).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smackerooDạng gốc (base form)
- smackeroosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với smacker
- Synonym of smacker (a unit of currency).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa