Dịch

slurping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm thanh hoặc chuyển động xì xụpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sound or motion that slurps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slurpingDạng gốc (base form)
  2. slurpingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pod slurpingdanh từSao chép trái phép dữ liệu từ máy tính cá nhân không được giám sát bằng cách cắm vào thiết bị lưu trữ di động

Ví dụ

AI