slurping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm thanh hoặc chuyển động xì xụpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sound or motion that slurps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slurpingDạng gốc (base form)
- slurpingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pod slurpingdanh từ | danh từ | Sao chép trái phép dữ liệu từ máy tính cá nhân không được giám sát bằng cách cắm vào thiết bị lưu trữ di động |