Dịch

slumping

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giọng uể oải, giọng trầm buồntính từmaking a slumping voice
  2. Sự sụt lún, hiện tượng sụt đấtdanh từthe result of a slumping movement, like that of a mountain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slumpingDạng gốc (base form)
  2. slumpingsSố nhiều (plural)
  3. more slumpingSo sánh hơn (comparative)
  4. most slumpingSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI