slumping
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giọng uể oải, giọng trầm buồntính từmaking a slumping voice
- Sự sụt lún, hiện tượng sụt đấtdanh từthe result of a slumping movement, like that of a mountain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slumpingDạng gốc (base form)
- slumpingsSố nhiều (plural)
- more slumpingSo sánh hơn (comparative)
- most slumpingSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa