Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slow lemur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cu li chậm
danh từ
slow loris
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slow lemur
Dạng gốc
(base form)
slow lemur
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cu li chậm
1
Cu li chậm
1
Cu li chậm