Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sloughage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu đã bị bong tróc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Material that has been sloughed
AI
1
Vật liệu đã bị bong tróc
1
Vật liệu đã bị bong tróc
1
Vật liệu đã bị bong tróc