Dịch

slotting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cắt rãnh; xẻ rãnhdanh từallocation to a slot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slottingDạng gốc (base form)
  2. slottingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

slotting machinedanh từMáy công cụ chuyển động qua lại được sử dụng để cắt mộng và tạo hình các lỗ

Ví dụ

  • sự cắt rãnh vòng

AI