slotting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cắt rãnh; xẻ rãnhdanh từallocation to a slot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slottingDạng gốc (base form)
- slottingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slotting machinedanh từ | danh từ | Máy công cụ chuyển động qua lại được sử dụng để cắt mộng và tạo hình các lỗ |
Ví dụ
- sự cắt rãnh vòng