Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slopeland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các mảnh đất dốc, chẳng hạn như sườn đồi
danh từ
Any sloping piece of land, such as a hillside.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slopeland
Dạng gốc
(base form)
slopeland
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các mảnh đất dốc
1
Các mảnh đất dốc
1
Các mảnh đất dốc