Dịch

sloop-of-war

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu chiến với một boong tàu duy nhất có thể mang tới 18 khẩu súngdanh từA warship with a single gundeck that carried up to eighteen guns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sloop-of-warDạng gốc (base form)
  2. sloops-of-war (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI