slog-sweep
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một cú sút được thực hiện bằng một đầu gối, với một cây gậy nằm ngang, đánh bóng mạnh vào không trung ở phía chândanh từa shot played, on one knee, with a horizontal bat, hitting the ball hard into the air on the leg side
- Chơi một cú đánh như vậyđộng từto play such a shot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- slog-sweepNguyên thể (infinitive)
- slog-sweepsSố nhiều (plural)
- slog-swept (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slog-sweepingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.