Dịch

slog-sweep

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Một cú sút được thực hiện bằng một đầu gối, với một cây gậy nằm ngang, đánh bóng mạnh vào không trung ở phía chândanh từa shot played, on one knee, with a horizontal bat, hitting the ball hard into the air on the leg side
  2. Chơi một cú đánh như vậyđộng từto play such a shot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. slog-sweepNguyên thể (infinitive)
  2. slog-sweepsSố nhiều (plural)
  3. slog-swept (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slog-sweepingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

AI