Dịch

slippered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có đi dép lê, có đi giày hạtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing slippers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc slippered

AI