Dịch

slip-cueing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật được các DJ bàn xoay sử dụng, trong đó bản ghi được giữ yên trong khi đĩa xoay dưới tấm lót trượt và sau đó được thả ra vào đúng thời điểmdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique used by turntable DJs in which the record is held still while the platter rotates under the slipmat and then released at the right moment.

AI