Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slickenside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt trượt
danh từ
A smooth, striated rock surface caused by the friction of one mass sliding over another
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slickenside
Dạng gốc
(base form)
slickenside
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
slickenside
slickenside
d
Có mặt trượt
tính từ
AI
1
Mặt trượt
1
Mặt trượt
1
Mặt trượt