Dịch

sleigh bed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu giường có chân và đầu giường cong hoặc cuộn, do đó giống như xe trượt tuyết hoặc xe trượt tuyếtdanh từA style of bed with a curved or scrolled foot and headboards, thus resembling a sled or sleigh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleigh bedDạng gốc (base form)
  2. sleigh bedsSố nhiều (plural)

AI