Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleetiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất mưa tuyết; tình trạng mưa tuyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being sleety.
Nguồn gốc
(etymology)
sleety
+
-ness
AI
1
Tính chất mưa tuyết
1
Tính chất mưa tuyết
1
Tính chất mưa tuyết