Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleetch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bùn đất sét nhầy nhụa được tìm thấy ở đáy biển hoặc sông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A slimy, clayey kind of mud found at the bottom of the sea or rivers
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sleetchy
AI
1
Loại bùn đất sét nhầy nhụa được tìm thấy ở đáy biển hoặc sông
1
Loại bùn đất sét nhầy nhụa được tìm thấy ở đáy biển hoặc sông
1
Loại bùn đất sét nhầy nhụa được tìm thấy ở đáy biển hoặc sông