Dịch

sleeking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chải bóng; đánh bóngdanh từA process of making smooth or glossy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleekingDạng gốc (base form)
  2. sleekingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , […]
  • , […]

AI