slava
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong tục tôn vinh một vị thánh bảo trợ của gia đình, chủ yếu được tổ chức bởi người Serbia, nhưng cũng được một số người Macedonia, người Montenegro, người Bulgaria và Gorani tôn vinhdanh từThe custom of honoring a family patron saint, celebrated chiefly by the Serbs, but also by some Macedonians, Montenegrins, Bulgarians and Gorani.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slavaDạng gốc (base form)
- slavasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slava cakedanh từ | danh từ | Loại bánh mì ngọt của Serbia, đôi khi có hương vị trái cây họ cam quýt, được ăn trong lễ hội Slava |
| heroiam slavacụm từ | cụm từ | Lời chia tay, một dấu hiệu thể hiện sự ủng hộ đối với Ukraine, hiện liên quan đến cuộc xâm lược của Nga vào năm 2022, được sử dụng như một phản ứng đối với slava Ukraine |
| slava Ukrainicụm từ | cụm từ | Lời chào và lời tạm biệt thể hiện sự ủng hộ đối với Ukraine, hiện có liên quan đến cuộc xâm lược của Nga vào năm 2022 |