slabbing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem slabdanh từAn offcut of a tree trunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slabbingDạng gốc (base form)
- slabbingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slabbing machinedanh từ | danh từ | Là loại máy phay chuyên dụng để phát triển các bề mặt phẳng |